acute glossitis

acute glossitis

The patient has acute glossitis with a swollen, painful tongue.

Định nghĩa

Acute glossitis một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ tình trạng viêm cấp tính của lưỡi, thường do chấn thương hoặc nhiễm trùng gây ra. Đặc điểm chính của tình trạng này sưng đau rõ rệtlưỡi.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm lưỡi cấp tính sau khi phàn nàn về tình trạng đau sưng lưỡi nghiêm trọng.)
  • (Viêm lưỡi cấp tính có thể khiến việc ăn uống nói chuyện trở nên rất khó khăn do tình trạng viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute glossitis" thường được dùng trong các báo cáo y khoa để mô tả một tình trạng cấp cứu cần can thiệp y tế kịp thời.
    • The onset of acute glossitis was sudden, requiring immediate antibiotic treatment. (Sự khởi phát của viêm lưỡi cấp tính diễn ra đột ngột, đòi hỏi phải điều trị kháng sinh ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossitis (n): viêm lưỡi nói chung, không phân biệt cấp tính hay mãn tính.
  • Chronic glossitis (n): viêm lưỡi mãn tính, một dạng viêm kéo dài hơn ít nghiêm trọng hơn.
  • Atrophic glossitis (n): viêm lưỡi teo, một dạng viêm khiến lưỡi mất các nhú gai trở nên nhẵn bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Tongue inflammation (n): viêm lưỡi (mô tả chung hơn, không chuyên ngành).
  • Acute tongue swelling (n): sưng lưỡi cấp tính (nhấn mạnh triệu chứng sưng).
Các cụm từ liên quan
  • To develop acute glossitis: phát triển viêm lưỡi cấp tính.
    • He developed acute glossitis after accidentally biting his tongue. (Anh ấy bị viêm lưỡi cấp tính sau khi vô tình cắn vào lưỡi.)
  • To treat acute glossitis: điều trị viêm lưỡi cấp tính.
    • Doctors treat acute glossitis with anti-inflammatory medications and pain relievers. (Các bác sĩ điều trị viêm lưỡi cấp tính bằng thuốc chống viêm thuốc giảm đau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "acute glossitis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.